Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
healthy food
UK
/ˈ
h
ɛ
l
.
θ
i
ˈ
f
uː
d
/
Nghĩa chính
1
Thực phẩm tốt cho sức khỏe
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
healthy foods
Thực phẩm lành mạnh
Xuất hiện ở từ khác
healthy
kết hợp
thức ăn lành mạnh
AI
1
Thực phẩm tốt cho sức khỏe
1
Thực phẩm tốt cho sức khỏe
1
Thực phẩm tốt cho sức khỏe