insano
C1tính từ (adjective)
/inˈsano/
Nghĩa chính
- Không lành mạnh, có hại cho sức khỏetính từunhealthy
- Điên rồ, mất trítính từinsane
- Cực đỉnh, đỉnh caotính từgood, advanced
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Ông lão đó hẳn là bị mất trí.
- .Sự phụ thuộc của Raquel vào mạng xã hội đã chạm mức không lành mạnh.