Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valuableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem valuable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
valuability
Họ từ
(word family)
cùng gốc
valuableness
valuable
Có giá trị
tính từ, danh từ
valu
e
Giá trị, tầm quan trọng
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
valuable
+
-ness
AI
1
Xem valuable
1
Xem valuable
1
Xem valuable