Nghĩa chính
- Cầu thủ được chọn là người có đóng góp tốt nhất cho đội trong trận đấu, thường được trao một giải thưởng nhỏdanh từA player chosen as having made the best contribution to a team during a match, often awarded a small prize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- most valuable playerDạng gốc (base form)
- most valuable playersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- -- league's 2008.
- .
- .