Dịch

MVP

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của minimum viable productdanh từInitialism of minimum viable product.
  2. Viết tắt của most valuable playerdanh từInitialism of most valuable player.
  3. Viết tắt của model-view-presenterdanh từInitialism of model-view-presenter.
  4. Viết tắt của model view projectiondanh từInitialism of model view projection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MVPDạng gốc (base form)
  2. MVPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

finals mvpMVP của loạt trận chung kết
mvp awardGiải thưởng MVP
regular season mvpMVP của mùa giải chính
win mvpĐoạt danh hiệu MVP

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Viết tắt của minimum viable population
  1. Initialism of minimum viable population.

Họ từ (word family)

cùng gốc MVP

Ví dụ

  • , . .Darryl, anh đã vượt qua cả Willie Mays rồi. Tôi bầu cho anh làm MVP.
  • Gustavo .Giải bóng đá đã bình chọn Gustavo làm MVP.
  • Jokić .Jokić đang hướng tới cú hat-trick danh hiệu MVP lịch sử và rất khó để đặt cược vào việc cầu thủ người Serbia không giành được chiếc cúp này năm thứ ba liên tiếp.

AI