Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MVPer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với MVP
danh từ
Synonym of MVP (“most valuable player”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MVPer
Dạng gốc
(base form)
MVPer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
MVP
Nguồn gốc
(etymology)
MVP
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với MVP
1
Đồng nghĩa với MVP
1
Đồng nghĩa với MVP