Dịch

MVPer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với MVPdanh từSynonym of MVP (“most valuable player”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MVPerDạng gốc (base form)
  2. MVPersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

MVP-er

AI