Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valuate
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Ước tính giá trị của một cái gì đó; thẩm định hoặc thực hiện việc định giá
động từ
To estimate the value of something; to appraise or to make a valuation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valuate
Nguyên thể
(infinitive)
valuate
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
valuate
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
valuat
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
value
+
-ate
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
assess
evaluate
appraise
price
rate
judge
Xem thêm 6
Họ từ
(word family)
cùng gốc
valuate
valu
e
Giá trị, tầm quan trọng
danh từ, động từ
valuat
or
Người định giá
danh từ
valuat
ion
Sự định giá, sự đánh giá
danh từ
valu
er
Người định giá; người định giá hoặc người định giá
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Ước tính giá trị của một cái gì đó
1
Ước tính giá trị của một cái gì đó
1
Ước tính giá trị của một cái gì đó