Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valuator
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người định giá
danh từ
A person who estimates the value of something; an appraiser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valuator
Dạng gốc
(base form)
valuator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
valuate
+
-or
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tasador
Người định giá
Họ từ
(word family)
cùng gốc
valuator
valuat
e
Ước tính giá trị của một cái gì đó; thẩm định hoặc thực hiện việc định giá
động từ
valu
e
Giá trị, tầm quan trọng
danh từ, động từ
valuat
ion
Sự định giá, sự đánh giá
danh từ
AI
1
Người định giá
1
Người định giá
1
Người định giá