Dịch

tasador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tasaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Giám định viêndanh từassessor
  2. Người định giádanh từappraiser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tasadorDạng gốc (base form)
  2. tasadoresSố nhiều (plural)
  3. tasadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tasadoraGiống cái (feminine)

AI