Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tasador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tasaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Giám định viên
danh từ
assessor
2
Người định giá
danh từ
appraiser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tasador
Dạng gốc
(base form)
tasador
es
Số nhiều
(plural)
tasador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tasador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
assessor
Người định giá tài sản
appraiser
Người đánh giá; người định
AI
1
Giám định viên
2
Người định giá
1
Giám định viên
2
Người định giá
1
Giám định viên
2
Người định giá