Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rich in something
US
/ˈɹ
ɪ
tʃ
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Giàu cái gì
Xuất hiện ở từ khác
rich
kết hợp
giàu (đủ) ...
AI
1
Giàu cái gì
1
Giàu cái gì
1
Giàu cái gì