Dịch

get rich

US/ˈɡɛt ˈɹɪtʃ/

Nghĩa chính

  1. Làm giàu

Cụm từ (phrase)

get rich quickerdanh từNgười yêu, tin tưởng hoặc theo đuổi kế hoạch làm giàu nhanh chóng
get rich at someone's expensecụm từLàm giàu bằng mồ hôi nước mắt của ai

AI