Dịch

lucrar

C1động từ (verb)
/luˈkɾaɾ/

Nghĩa chính

  1. Thu được lợi nhuận, giành chiến thắng, kiếm được, có cơ hộiđộng từto profit, win, gain, opportune, obtain lucre
  2. Có được mong muốn của một ngườiđộng từto obtain one's desires
  3. Giết người, làm giàuđộng từto make a killing, get rich

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể lucrarDanh động từ lucrandoPhân từ lucrado
Presente
yolucro
túlucras
él/ella/Ud.lucra
nosotroslucramos
vosotroslucráis
ellos/Uds.lucran

AI