Nghĩa chính
- Người yêu, tin tưởng hoặc theo đuổi kế hoạch làm giàu nhanh chóngdanh từOne who falls for, believes in, or pursues a get-rich-quick scheme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- get rich quickerDạng gốc (base form)
- get rich quickersSố nhiều (plural)