Dịch

get rich quicker

danh từ (noun)
US/ˈɡɛt ˈɹɪtʃ ˈkwɪkɚ/

Nghĩa chính

  1. Người yêu, tin tưởng hoặc theo đuổi kế hoạch làm giàu nhanh chóngdanh từOne who falls for, believes in, or pursues a get-rich-quick scheme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. get rich quickerDạng gốc (base form)
  2. get rich quickersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI