Dịch

enriquecer

B1động từ (verb)
/enrikeˈθeɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làm giàu, làm phong phúđộng từto enrich
  2. Trở nên giàu có, phát tàiđộng từto prosper

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể enriquecerDanh động từ enriqueciendoPhân từ enriquecido
Presente
yoenriquezco
túenriqueces
él/ella/Ud.enriquece
nosotrosenriquecemos
vosotrosenriquecéis
ellos/Uds.enriquecen

Cụm từ (phrase)

enriquecer el vocabularioLàm phong phú vốn từ

Ví dụ

  • .Âm nhạc làm phong phú trí tưởng tượng của chúng ta
  • .Cô ấy đã làm giàu bằng cách làm các món gốm
  • .Du lịch sẽ làm phong phú trí tuệ của chúng ta vô cùng

AI