Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rich tapestry
US
/ˈɹ
ɪ
tʃ
ˈ
t
æ
p
ə
s
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Bức tranh muôn màu muôn vẻ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be part of life's rich tapestry
động từ
động từ
Là một trong nhiều trải nghiệm, cả tốt lẫn xấu, tạo nên một cuộc sống trọn vẹn và trọn vẹn
AI
1
Bức tranh muôn màu muôn vẻ
1
Bức tranh muôn màu muôn vẻ
1
Bức tranh muôn màu muôn vẻ