Dịch

rich tapestry

US/ˈɹɪtʃ ˈtæpəstɹi/

Nghĩa chính

  1. Bức tranh muôn màu muôn vẻ

Cụm từ (phrase)

be part of life's rich tapestryđộng từLà một trong nhiều trải nghiệm, cả tốt lẫn xấu, tạo nên một cuộc sống trọn vẹn và trọn vẹn

AI