Dịch

wealthily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách giàu cótrạng từkhông so sánh (not comparable)In a wealthy way.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " " .

AI