Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tài sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property.
- Đồ dùng cá nhân; của cảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Personal belongings; possessions.
- Đặc điểm; chất lượng; thuộc tính; đặc điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A characteristic; quality; attribute; trait.
- Quyền sở hữu; chiếm hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ownership; possession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- owndomDạng gốc (base form)
- owndomsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kiểm soát bản thân
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kiểm soát bản thân; sự tự chủControl of oneself; self-mastery.
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcEigentum“property”
Ví dụ
- , .
- , fair-hair , " , […]"