Dịch

owndom

danh từ (noun)
UK/ˈəʊn.dəm/US/ˈoʊn.dəm/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tài sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property.
  2. Đồ dùng cá nhân; của cảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Personal belongings; possessions.
  3. Đặc điểm; chất lượng; thuộc tính; đặc điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A characteristic; quality; attribute; trait.
  4. Quyền sở hữu; chiếm hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ownership; possession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. owndomDạng gốc (base form)
  2. owndomsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kiểm soát bản thân
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kiểm soát bản thân; sự tự chủControl of oneself; self-mastery.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcEigentum“property”

Ví dụ

  • , .
  • , fair-hair , " , […]"

AI