Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tình trạng thiếu một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of lacking something.
- Tình trạng nghèo đói cùng cực, trong đó một người gần như hoàn toàn thiếu nguồn lực hoặc phương tiện hỗ trợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extreme state of poverty, in which a person is almost completely lacking in resources or means of support.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destitutionDạng gốc (base form)
- destitutionsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hành động đào ngũ hoặc bỏ rơi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of deserting or abandoning.
Ví dụ
- , God's .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdestitution
- từ tiếng Latinhdēstitūtiō“abandoning”