Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mizeria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Salad dưa chuột Ba Lan với kem chua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Polish cucumber salad with sour cream.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ba Lan
mizeria
“squalor”
Cùng gốc
(doublet)
misère
misery
AI
1
Salad dưa chuột Ba Lan với kem chua
1
Salad dưa chuột Ba Lan với kem chua
1
Salad dưa chuột Ba Lan với kem chua