Nghĩa chính
- Trạng thái đau khổ về tinh thần hoặc thể xácdanh từkhông đếm được (uncountable)An unhappy state of mental or physical suffering.
- Trạng thái bất hạnh, thiếu thốn hoặc thống khổ kéo dàidanh từkhông đếm được (uncountable)A state of prolonged misfortune, privation, or anguish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wretchednessDạng gốc (base form)
- wretchednessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc wretchednessVí dụ
- , . .