Dịch

wretchedness

danh từ (noun)
US/ˈɹɛt͡ʃɪdnəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trạng thái đau khổ về tinh thần hoặc thể xácdanh từkhông đếm được (uncountable)An unhappy state of mental or physical suffering.
  2. Trạng thái bất hạnh, thiếu thốn hoặc thống khổ kéo dàidanh từkhông đếm được (uncountable)A state of prolonged misfortune, privation, or anguish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wretchednessDạng gốc (base form)
  2. wretchednessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

wretched-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiwrecchednesse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .

AI