Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hurtee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị tổn thương
danh từ
One who is hurt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hurtee
Dạng gốc
(base form)
hurtee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hurt
+
-ee
AI
1
Người bị tổn thương
1
Người bị tổn thương
1
Người bị tổn thương