Dịch

hurt for

động từ (verb)
UK/ˌhɜːt fɔː/US/ˌhɝt fɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Cần hoặc khao khát một cái gì đó quan trọngđộng từTo need or crave something vital.
  2. Thông cảm hoặc đồng cảm với (ai đó)động từTo sympathize or empathize with (someone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurt forNguyên thể (infinitive)
  2. hurts forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hurting forPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .
  • . . . .
  • .

AI