Dịch

herido

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/eˈɾido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bị thươngtính từhurt, injured
  2. Làm bị thương, làm tổn thươngđộng từpast participle of herir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heridoDạng gốc (base form)
  2. heridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. heridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. heridaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gravemente heridoBị thương nặng
herido de balaBị trúng đạn
herido de muerteBị thương chí mạng
levemente heridoBị thương nhẹ
resultar heridoBị thương
a grito heridotrạng từỞ đầu giọng nói của một người
herido graveBị thương nặng
orgullo heridoLòng tự ái bị tổn thương

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bị thương

Họ từ (word family)

cùng gốc herido

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã bị thương trong vụ tai nạn giao thông.
  • .Các bác sĩ đã tích cực cứu chữa cho những người bị thương.
  • .Chúng tôi ngạc nhiên khi nhìn thấy các vết thương của anh ấy.

AI