lastimado
B2tính từ (adjective)
/lastiˈmado/
Nghĩa chính
- Bị thươngtính từhurt, injured
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lastimadoDạng gốc (base form)
- lastimadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lastimadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- lastimadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bị thương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh