Dịch

lastimado

B2tính từ (adjective)
/lastiˈmado/

Nghĩa chính

  1. Bị thươngtính từhurt, injured

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lastimadoDạng gốc (base form)
  2. lastimadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lastimadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lastimadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bị thương

Ngôn ngữ khác

AI