Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resultar herido
Nghĩa chính
1
Bị thương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
受伤
shòu shāng
Bị thương
Tiếng Anh
injured
Bị thương
wounded
Bị thương
hurt
Bị thương
AI
1
Bị thương
1
Bị thương
1
Bị thương