Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heridor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/eɾiˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người làm tổn thương
danh từ
hurter
2
Làm tổn thương
tính từ
hurting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heridor
Dạng gốc
(base form)
heridor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
heridor
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
heridor
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hiriente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hurting
Cảm giác đau
hurter
Người làm tổn thương hoặc làm hại
AI
1
Người làm tổn thương
2
Làm tổn thương
1
Người làm tổn thương
2
Làm tổn thương
1
Người làm tổn thương
2
Làm tổn thương