Dịch

heridor

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/eɾiˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người làm tổn thươngdanh từhurter
  2. Làm tổn thươngtính từhurting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heridorDạng gốc (base form)
  2. heridorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. heridoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. heridoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI