Dịch

hurter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm tổn thương hoặc làm hạidanh từOne who hurts or does harm.
  2. Chùm tia trên bệ súng có tác dụng ngăn chặn thiệt hại từ bánh xe của xe chở súngdanh từA beam on a gun-platform that prevents damage from the wheels of a gun-carriage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurterDạng gốc (base form)
  2. hurtersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

hurt-er

danh từ

hurt-or

  1. từ tiếng Anh trung đạihurtour
  2. từ tiếng Pháp trung đạihurtoir

Ví dụ

  • , .

AI