hurter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm tổn thương hoặc làm hạidanh từOne who hurts or does harm.
- Chùm tia trên bệ súng có tác dụng ngăn chặn thiệt hại từ bánh xe của xe chở súngdanh từA beam on a gun-platform that prevents damage from the wheels of a gun-carriage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hurterDạng gốc (base form)
- hurtersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .