soreness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đau nhứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property, state, or condition of being sore; painfulness.
- Nỗi đau âm ỉdanh từkhông đếm được (uncountable)A lingering emotional pain resulting in bitterness or resentment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sorenessDạng gốc (base form)
- sorenessesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- soreness (at sth)sự phẫn nộ (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delayed-onset muscle sorenessdanh từ | danh từ | Cảm giác đau và cứng cơ vài giờ đến vài ngày sau khi tập luyện không quen hoặc gắng sức |
Xuất hiện ở từ khác
- painđồng nghĩaCảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng cơ thể bị tổn thương.
Họ từ (word family)
cùng gốc sorenessNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Thuốc mỡ làm dịu cơn đau nhức, nhưng khi hết đau, tôi chợt nhận ra những nỗi đau khác của mình.
- .Cơn đau họng khiến việc nuốt trở nên cực kỳ đau đớn.
- .Thật khó khăn khi đi xuống cầu thang do bị đau nhức vì tập luyện quá sức.