Dịch

soreness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đau nhứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property, state, or condition of being sore; painfulness.
  2. Nỗi đau âm ỉdanh từkhông đếm được (uncountable)A lingering emotional pain resulting in bitterness or resentment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorenessDạng gốc (base form)
  2. sorenessesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • soreness (at sth)sự phẫn nộ (về điều gì)

Cụm từ (phrase)

delayed-onset muscle sorenessdanh từCảm giác đau và cứng cơ vài giờ đến vài ngày sau khi tập luyện không quen hoặc gắng sức

Nguồn gốc (etymology)

sore-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạisornes
  2. từ tiếng Anh cổsārnes“bodily pain; mental pain, affliction, grief”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sairanassī

Ví dụ

  • , .Thuốc mỡ làm dịu cơn đau nhức, nhưng khi hết đau, tôi chợt nhận ra những nỗi đau khác của mình.
  • .Cơn đau họng khiến việc nuốt trở nên cực kỳ đau đớn.
  • .Thật khó khăn khi đi xuống cầu thang do bị đau nhức vì tập luyện quá sức.

AI