Dịch

sorely

C1trạng từ (adverb)
UK/ˈsɔːli/US/ˈsɔɹli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trầm trọng, kịch liệttrạng từIn a sore or desperate manner.
  2. Vô cùng, hết sức, rấttrạng từVery, extremely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorelyDạng gốc (base form)
  2. more sorelySo sánh hơn (comparative)
  3. most sorelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

sore-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạisorely
  2. từ tiếng Anh cổsārlīċ

Ví dụ

  • [ ] . , .Anh ấy nói muốn có nó cho phòng làm việc của mình. Tôi không cho anh ấy lấy, và anh ấy bỏ đi với vẻ vô cùng hoang mang.
  • .Mọi người ở đây sẽ rất nhớ Tom.
  • .Mọi người sẽ rất nhớ Tom.

AI