Nghĩa chính
- Bực bội, khó chịutính từannoyed, irritated or distressed
- Đầy tranh cãi, gây tranh cãitính từmuch debated, discussed or disputed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vexedDạng gốc (base form)
- more vexedSo sánh hơn (comparative)
- most vexedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vexed question/issuevấn đề/câu hỏi hóc búa
- vexed (at/with sb/sth)bực bội (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vexed questioncụm từ | cụm từ | Một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận |
Họ từ (word family)
cùng gốc vexedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Anh ấy sẽ không còn nghi ngờ gì việc họ đang khó chịu. Anh ấy thậm chí có thể suy ra rằng họ khá bực bội.
- ( ) ( ) […]Tôi gác lại các câu hỏi đầy tranh cãi về việc liệu một hay hai chiếc peplos đã được dệt và dâng lên Athena trong các lễ hội Panathenaia Lớn (bốn năm một lần) và Nhỏ (hằng năm) [...]
- ?Bạn đang bực mình à?