Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vejado
tính từ
(adjective)
/beˈxado/
Nghĩa chính
1
Bực tức
tính từ
vexed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vejado
Dạng gốc
(base form)
vejad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vejado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vejad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vejado
vejado
r
Khó chịu
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vexed
Bực bội, khó chịu
AI
1
Bực tức
1
Bực tức
1
Bực tức