Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vejador
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khó chịu
tính từ
vexatious, vexing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vejador
Dạng gốc
(base form)
vejador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vejador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vejador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
难过
nán guò
Khó chịu, mệt mỏi
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, khó chịu
干
gān
Bực mình, khó chịu
Tiếng Anh
vexatious
Gây bực bội hoặc khó chịu; trêu chọc; rắc rối
AI
1
Khó chịu
1
Khó chịu
1
Khó chịu