Dịch

cabreado

C1tính từ (adjective)
/kabɾeˈado/

Nghĩa chính

  1. Chántính từtired, fed up, bored, sick
  2. Bực bội, cáu kỉnh, tức giận, nhảy cẫng lêntính từpissed off, ticked off, angry, livid, hopping mad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabreadoDạng gốc (base form)
  2. cabreadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cabreadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cabreadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI