Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabreado
C1
tính từ
(adjective)
/kabɾeˈado/
Nghĩa chính
1
Chán
tính từ
tired, fed up, bored, sick
2
Bực bội, cáu kỉnh, tức giận, nhảy cẫng lên
tính từ
pissed off, ticked off, angry, livid, hopping mad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabreado
Dạng gốc
(base form)
cabread
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cabreado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cabread
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chán
harto
hastiado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tired
Mệt, mệt mỏi
pissed off
Bực mình
AI
1
Chán
2
Bực bội
1
Chán
2
Bực bội
1
Chán
2
Bực bội