Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hastiado
C2
tính từ
(adjective)
/asˈtjado/
Nghĩa chính
1
Chán
tính từ
jaded, world-weary, tired, fed up, bored, sick and tired
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hastiado
Dạng gốc
(base form)
hastiad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hastiado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hastiad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chán
cabreado
harto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jaded
Chán ngấy, mệt mỏi
AI
1
Chán
1
Chán
1
Chán