Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tener plata
Nghĩa chính
1
Có tiền, giàu có
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
no tener plata
Không có tiền
Xuất hiện ở từ khác
plata
kết hợp
có tiền
AI
1
Có tiền
1
Có tiền
1
Có tiền