Dịch

argento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈxento/

Nghĩa chính

  1. Bạcdanh từsilver

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bạc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

cùng gốc argento

AI