Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾˈxento/
Nghĩa chính
1
Bạc
danh từ
silver
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bạc
plata
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silver
Bạc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
argento
argent
ar
Lên đĩa bạc
động từ
argent
ario
Chưa có nghĩa
arg
énteo
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
arienzo
AI
1
Bạc
1
Bạc
1
Bạc