Dịch

arienzo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɾjenθo/

Nghĩa chính

  1. Một loại đồng xu cổ nhất định từ Castilledanh từa certain type of old coin from Castille

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arienzoDạng gốc (base form)
  2. arienzosSố nhiều (plural)

AI