argentar
động từ (verb)
/aɾxenˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Lên đĩa bạcđộng từto silver-plate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể argentarDanh động từ argentandoPhân từ argentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | argento |
| tú | argentas |
| él/ella/Ud. | argenta |
| nosotros | argentamos |
| vosotros | argentáis |
| ellos/Uds. | argentan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh