platear
động từ (verb)
/plateˈaɾ/
Nghĩa chính
- Lên đĩa bạcđộng từto silver-plate
- Biến thành bạcđộng từto turn silver
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể platearDanh động từ plateandoPhân từ plateado
| Presente | |
|---|---|
| yo | plateo |
| tú | plateas |
| él/ella/Ud. | platea |
| nosotros | plateamos |
| vosotros | plateáis |
| ellos/Uds. | platean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh