Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gol de plata
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàn thắng bạc
danh từ
silver goal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gol de plata
Dạng gốc
(base form)
gol
es de plata
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silver goal
Bàn thắng bạc
AI
1
Bàn thắng bạc
1
Bàn thắng bạc
1
Bàn thắng bạc