Dịch

黄金时期

Hán-Việt: hoàng kim thì kì
huáng jīn shí qī

Nghĩa chính

  1. Thời kỳ hoàng kim

Chữ và bộ thủ (character, radical)

黄
huánghoàng
Bộ: 黃 · hoàng (màu vàng)11 nét
yellow; surname
金
jīnkim
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)8 nét
gold; metals in general; money; Kangxi radical 167
时
shíthì
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)7 nét
time, season; era, age, period
期
qīkì
Bộ: 月 · nguyệt (mặt trăng)12 nét
period of time; date; time limit

AI