黄金时间
Hán-Việt: hoàng kim thì gian
huáng jīn shí jiān
Nghĩa chính
- Giờ vàng
Chữ và bộ thủ (character, radical)
黄
huánghoàng
Bộ: 黃 · hoàng (màu vàng)11 nét
yellow; surname金
jīnkim
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)8 nét
gold; metals in general; money; Kangxi radical 167时
shíthì
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)7 nét
time, season; era, age, period间
jiāngian
Bộ: 門 · môn (cửa hai cánh)7 nét
midpoint, space; place, locality