Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floreal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tháng hoa
qua tiếng Anh
danh từ
Floréal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floreal
Dạng gốc
(base form)
floreal
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tháng hoa
1
Tháng hoa
1
Tháng hoa