Dịch

花朵开放

Hán-Việt: hoa khai phóng
huāduǒ kāifàng

Nghĩa chính

  1. Hoa nở

Chữ và bộ thủ (character, radical)

花
huāhoa
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)7 nét
flower; blossoms
朵
开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
放
fàngphóng
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)8 nét
put, release, free, liberate

Ví dụ

  • 。Những bông hoa này nở rất đẹp.

AI