Dịch

开放时间

Hán-Việt: khai phóng thì gian
kāi fàng shí jiān

Nghĩa chính

  1. Thời gian mở cửa

Chữ và bộ thủ (character, radical)

开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
放
fàngphóng
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)8 nét
put, release, free, liberate
时
shíthì
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)7 nét
time, season; era, age, period
间
jiāngian
Bộ: 門 · môn (cửa hai cánh)7 nét
midpoint, space; place, locality

AI