Dịch

gratuitamente

B2trạng từ (adverb)
/ɡɾaˌtwitaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách miễn phí; không có cơ sở hoặc nguyên nhântrạng từgratuitously; without basis or cause
  2. Miễn phítrạng từfor free, gratis, free of charge

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Miễn phí

AI