Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pagado
A2
tính từ
(adjective)
/paˈɡado/
Nghĩa chính
1
Trả
tính từ
paid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pagado
Dạng gốc
(base form)
pagad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pagado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pagad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pagado
pagado
r
Trả tiền
tính từ, danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
还
hái
Trả, hoàn trả
Tiếng Anh
paid
Có phí, phải trả tiền
AI
1
Trả
1
Trả
1
Trả