Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pagador
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/paɡaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Trả tiền
tính từ
paying
2
Người trả tiền
danh từ
payer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pagador
Dạng gốc
(base form)
pagador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pagador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pagador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paying
Khoản chi trả, sự thanh toán
payer
Người trả tiền
AI
1
Trả tiền
2
Người trả tiền
1
Trả tiền
2
Người trả tiền
1
Trả tiền
2
Người trả tiền