Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paideutic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến payeutics
tính từ
Relating to paideutics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paideutic
Dạng gốc
(base form)
more paideutic
So sánh hơn
(comparative)
most paideutic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paideutic
paideutic
s
Khoa học hoặc nghệ thuật giảng dạy
danh từ
AI
1
Liên quan đến payeutics
1
Liên quan đến payeutics
1
Liên quan đến payeutics