Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
paidakia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sườn cừu nướng kiểu Hy Lạp
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Greek grilled lambchops
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp
παϊδάκια
païdákia
Ví dụ
A
definite
hit
is
the
paidakia
,
four
excellent
small
Colorado
lamb
chops
,
cooked
medium-rare
as
requested
,
accompanied
by
a
deep-fried
potato
patty
.
AI
1
Sườn cừu nướng kiểu Hy Lạp
1
Sườn cừu nướng kiểu Hy Lạp
1
Sườn cừu nướng kiểu Hy Lạp