Dịch

paidakia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sườn cừu nướng kiểu Hy Lạpdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Greek grilled lambchops

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạpπαϊδάκιαpaïdákia

Ví dụ

  • , , medium-rare , .

AI